lơ lớ

Học thuật
Thân thiện
lơ lớ

Tiếng Anh của anh ấy nghe còn lơ lớ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không chuẩn xác: Dùng để miêu tả một âm thanh, giọng nói, hoặc cách phát âm nghe không rõ ràng, không đúng chuẩn mực, tạo cảm giác nửa giống nửa không.
    • Nửa vời, không thành thạo: Chỉ một kỹ năng nào đó (như nói một ngôn ngữ) còn vụng về, chưa thật sự trôi chảy hoặc chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy mới học tiếng Pháp nên nói còn lơ lớ. (Anh ấy mới học tiếng Pháp nên nói còn chưa , chưa chuẩn.)
    • Giọng nói của người lạ nghe lơ lớ, không biết người vùng nào. (Giọng nói của người lạ nghe không , không biết người vùng nào.)
    • Đứa bé tập đọc, tiếng cứ lơ lớ trong miệng. (Đứa bé tập đọc, tiếng cứ nghe không trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói lơ lớ": Cụm động từ thường dùng để chỉ việc phát âm không rõ ràng, không chuẩn.
    • Ông cụ răng rụng hết nên nói lơ lớ, khó nghe. (Ông cụ răng rụng hết nên nói không , khó nghe.)
  • "Tiếng lơ lớ": Cụm danh từ chỉ âm thanh, ngôn ngữ nghe không .
    • Trong cơn , anh ta thốt ra những tiếng lơ lớ vô nghĩa. (Trong cơn , anh ta thốt ra những tiếng nói không vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lớ (tính từ): Một biến thể hoặc cách nói tắt, cũng mang nghĩa không rõ ràng, lẫn lộn. Thường dùng trong một số phương ngữ hoặc văn nói.
    • nói tiếng lớ giữa miền Nam miền Trung. ( nói thứ tiếng lai giữa giọng miền Nam miền Trung.)
  • Ngọng (tính từ): Nói không chuẩn, không một số âm do khuyết tật về phát âm. "Ngọng" thường chỉ một lỗi cụ thể, trong khi "lơ lớ" mang tính chất chung chung hơn.
  • Ọ ẹ (tính từ): Nói không tiếng, thường do miệng ngậm lại hoặc nói nhỏ. sắc thái gần giống "lơ lớ".
Từ đồng nghĩa
  • Không rõ ràng: Mơ hồ, không phân biệt được.
  • Lẫn lộn: Bị trộn vào nhau, không phân định .
  • Nửa vời: Không đến nơi đến chốn, không trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lơ lớ" tính từ, không tạo thành cụm động từ kép theo cấu trúc phrasal verb trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "lơ lớ".)

lơ lớ

Tiếng Anh của anh ấy nghe còn lơ lớ.

  1. Giông giống như: Tiếng anh nói nghe lơ lớ như người Nghệ-Tĩnh.